phức tạp hóa

phức tạp hóa

Anh ấy có xu hướng phức tạp hóa mọi vấn đề đơn giản.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho trở nên phức tạp hơn: Hành động khiến một vấn đề, tình huống, hoặc quá trình nào đó trở nên rắc rối, khó hiểu hoặc khó giải quyết hơn so với bản chất vốn của .
    • Thêm vào những yếu tố không cần thiết: Đưa thêm các chi tiết, bước, hoặc điều kiện làm cho sự việc trở nên rườm rà phức tạp một cách không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy xu hướng phức tạp hóa mọi vấn đề đơn giản. (Anh ấy thói quen làm cho mọi vấn đề đơn giản trở nên rắc rối.)
    • Đừng phức tạp hóa câu chuyện bằng những tình tiết không liên quan. (Đừng làm câu chuyện rối rắm thêm bằng những chi tiết không cần thiết.)
    • Việc thêm quá nhiều quy định mới sẽ chỉ phức tạp hóa quy trình xét duyệt. (Việc thêm nhiều quy định mới sẽ chỉ làm cho quy trình xét duyệt trở nên rườm rà hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " xu hướng phức tạp hóa": thường xuyên hoặc thói quen làm cho sự việc trở nên phức tạp.
    • Một số nhà lãnh đạo thường xu hướng phức tạp hóa các chiến lược đơn giản.
  • "tránh phức tạp hóa": cố gắng không làm cho tình hình thêm rắc rối.
    • Trong đàm phán, chúng ta nên tránh phức tạp hóa vấn đề chính.
Biến thể từ gần giống
  • Phức tạp (tính từ): rắc rối, nhiều mối quan hệ hoặc chi tiết khó hiểu.
    • Tình hình chính trị rất phức tạp.
  • Làm phức tạp (cụm động từ): đồng nghĩa với "phức tạp hóa", thường dùng trong văn nói.
    • Anh đừng làm phức tạp chuyện đó lên.
Từ đồng nghĩa
  • Làm rắc rối: Khiến cho một việc đó trở nên khó khăn, lộn xộn, không rõ ràng.
  • Làm rối rắm: Làm cho tình hình hoặc vấn đề trở nên hỗn độn, khó phân tích.
Từ trái nghĩa
  • Đơn giản hóa: Làm cho trở nên đơn giản, dễ hiểu, dễ thực hiện hơn.
  • Làm sáng tỏ: Làm cho rõ ràng, minh bạch, dễ nhận thấy.
Các cụm từ liên quan
  • Phức tạp hóa vấn đề: Làm cho một vấn đề cụ thể trở nên khó giải quyết hơn.
    • Việc đưa ý kiến cá nhân vào sẽ chỉ phức tạp hóa vấn đề.
  • Tự phức tạp hóa: Tự bản thân làm cho công việc hoặc cuộc sống của mình thêm rắc rối.
    • ấy thường tự phức tạp hóa mọi thứ bằng cách lo lắng quá mức.